CẬP NHẬT TIẾP CẬN VÀ ĐIỀU TRỊ NÔN NGHÉN NẶNG
Nôn nghén nặng (Hyperemesis gravidarum – HG) là một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng trong thai kỳ, có thể gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thể chất và tinh thần của thai phụ nếu không được nhận diện và điều trị kịp thời. Những năm gần đây, các nghiên cứu chất lượng cao đã giúp thay đổi cách nhìn nhận về căn nguyên, chẩn đoán và chiến lược điều trị bệnh lý này.
Bài viết này tổng hợp các cập nhật mới nhất về tiếp cận căn nguyên và điều trị nôn nghén nặng, dựa trên bài tổng quan đăng trên The Lancet năm 2025. Nội dung nhằm cung cấp thông tin thực hành cập nhật, hỗ trợ nhân viên y tế trong chăm sóc và quản lý hiệu quả bệnh nhân nôn nghén nặng trong lâm sàng.
CẬP NHẬT TIẾP CẬN VÀ ĐIỀU TRỊ NÔN NGHÉN NẶNG
Những điểm mới từ tổng quan The Lancet 2025
DS.CK1. Lê Thị Ni Na
Nôn nghén nặng (Hyperemesis gravidarum – HG) là dạng nặng của buồn nôn và nôn trong thai kỳ, có thể gây sụt cân, mất nước, rối loạn điện giải và thiếu hụt dinh dưỡng. Tình trạng này trong nhiều năm đã bị đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng và thường bị trì hoãn điều trị do những quan niệm sai lệch, đặc biệt là cho rằng bệnh có nguồn gốc tâm lý hoặc sẽ tự khỏi.
Trong thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu chất lượng cao đã được công bố, mang lại hiểu biết mới về căn nguyên sinh học của HG cũng như độ an toàn của các thuốc chống nôn trong thai kỳ. Bài tổng quan về HG được công bố trực tuyến trên The Lancet tháng 11 năm 2025 đã tổng hợp các bằng chứng quan trọng, góp phần thay đổi cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị bệnh lý này.
1. Chuẩn hóa định nghĩa: nền tảng cho tiếp cận hiện đại
Một cập nhật quan trọng được nhấn mạnh là định nghĩa Windsor (2021) – định nghĩa đồng thuận quốc tế đầu tiên cho nôn nghén nặng. Theo định nghĩa này, HG được xác định khi có đầy đủ các tiêu chí sau:
- Khởi phát triệu chứng trước 16 tuần thai
- Buồn nôn và/hoặc nôn, trong đó ít nhất một triệu chứng ở mức độ nặng
- Không thể ăn hoặc uống bình thường
- Hạn chế nghiêm trọng các hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Việc chuẩn hóa định nghĩa giúp cải thiện khả năng so sánh nghiên cứu, nhận diện sớm bệnh và triển khai điều trị kịp thời.
2. Chuyển dịch quan điểm căn nguyên: từ “tâm lý” sang “sinh học – di truyền”
Các bằng chứng hiện nay cho thấy HG có căn nguyên đa yếu tố, bao gồm yếu tố di truyền, nội tiết và tiêu hóa, không bao gồm yếu tố tâm lý.
Trong số các cơ chế được nghiên cứu, bằng chứng mạnh mẽ nhất liên quan đến yếu tố di truyền, đặc biệt là GDF15. Đây là một hormone được tiết nhiều từ nhau thai trong giai đoạn sớm của thai kỳ, có vai trò gây chán ăn, buồn nôn và nôn. Các biến thể di truyền nguy cơ của GDF15 có liên quan đến nồng độ GDF15 nền thấp trước mang thai, làm tăng tính nhạy cảm của người mẹ với sự gia tăng đột ngột GDF15 do nhau thai tiết ra trong thai kỳ.
Những phát hiện này góp phần giải thích cơ chế sinh học của HG và bác bỏ quan điểm lỗi thời cho rằng bệnh có nguồn gốc tâm lý, đồng thời mở ra hướng phát triển các chiến lược điều trị nhắm trúng đích trong tương lai.
3. Thay đổi tiếp cận điều trị: chủ động, sớm và phối hợp
Việc quản lý nôn nghén nặng được tổng hợp dựa trên Hướng dẫn green-top của Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (RCOG) năm 2024, kết hợp với các bằng chứng cập nhật từ tổng quan The Lancet 2025.
3.1. Nguyên tắc chung
- Khởi trị sớm với một thuốc chống nôn hàng đầu.
- Phối hợp nhiều thuốc ở những trường hợp không đáp ứng với một thuốc đơn độc.
- Khi cần tăng cường điều trị, ưu tiên thêm thuốc mới thay vì thay thế thuốc đang sử dụng.
- Các thuốc thuộc những nhóm khác nhau có thể có tác dụng hiệp đồng; một số trường hợp cần phối hợp từ ba thuốc chống nôn trở lên để kiểm soát triệu chứng.
3.2. Các nhóm thuốc điều trị buồn nôn và nôn
- Lựa chọn hàng đầu
Đây là nhóm thuốc có nhiều dữ liệu nhất về độ an toàn và hiệu quả, không cho thấy nguy cơ gây dị tật thai nhi.
- Doxylamine 20 mg + pyridoxine 20 mg, uống buổi tối;
có thể tăng thêm doxylamine 10 mg + pyridoxine 10 mg vào buổi sáng và buổi trưa nếu cần. - Cyclizine 50 mg, dùng đường uống, tiêm bắp (TB) hoặc tiêm tĩnh mạch (TM) mỗi 8 giờ.
- Prochlorperazine
- 5–10 mg uống mỗi 6–8 giờ (hoặc 3 mg ngậm má);
- hoặc 12,5 mg TB hoặc TM mỗi 8 giờ;
- hoặc 25 mg đặt trực tràng mỗi ngày.
- Promethazine 12,5–25 mg, uống, TB hoặc TM mỗi 4–8 giờ.
- Chlorpromazine 10–25 mg, uống, TB hoặc TM mỗi 4–6 giờ.
- Lựa chọn hàng thứ hai
Không ghi nhận tác dụng bất lợi đối với thai, nhưng được xếp hàng hai do nguy cơ tăng các tác dụng phụ thần kinh (như rối loạn ngoại tháp và loạn vận động muộn) khi sử dụng ngoài thai kỳ.
- Metoclopramide 5–10 mg, uống, TB hoặc TM hoặc tiêm dưới da mỗi 8 giờ.
- Domperidone
- 10 mg uống mỗi 8 giờ;
- hoặc 30 mg đặt trực tràng mỗi 12 giờ.
- Ondansetron
- 4 mg mỗi 8 giờ hoặc 8 mg mỗi 12 giờ (uống);
- hoặc 8 mg TM trong 15 phút mỗi 12 giờ;
- hoặc 16 mg đặt trực tràng mỗi ngày.
Phụ nữ dùng ondansetron có thể cần thuốc nhuận tràng nếu xuất hiện táo bón.
- Lựa chọn hàng thứ ba
Là các thuốc an toàn và có hiệu quả, nhưng chỉ dành cho những phụ nữ có triệu chứng không cải thiện dù đã được truyền dịch TM và sử dụng nhiều thuốc chống nôn đường tiêm đều đặn. Khi bắt đầu sử dụng, cần dùng bổ sung cùng các thuốc chống nôn đã được khởi trị trước đó.
-
- Prednisolone 40–50 mg uống mỗi ngày, sau đó giảm liều dần cho đến khi đạt liều duy trì thấp nhất vẫn kiểm soát được triệu chứng.
Phụ nữ dùng trên 5 mg Prednisolone trong hơn 3 tuần cần được bổ sung Hydrocortisone liều stress khi chuyển dạ để tránh suy tuyến thượng thận.
4. Điều trị hỗ trợ và xử trí các vấn đề liên quan
Bên cạnh thuốc chống nôn, các biện pháp hỗ trợ đóng vai trò quan trọng trong tiếp cận toàn diện:
- Vitamin B1 (Thiamine): Khuyến cáo bổ sung cho phụ nữ nôn kéo dài hoặc không dung nạp vitamin thai kỳ/thực phẩm giàu vitamin B1. Liều thường dùng là 100 mg uống 3 lần/ngày cho đến khi ăn uống trở lại bình thường.
- Dịch truyền tĩnh mạch: Không nên sử dụng dịch truyền chứa dextrose trước khi bổ sung thiamine do nguy cơ khởi phát bệnh não Wernicke.
- Thuốc hỗ trợ tiêu hóa: Thuốc kháng acid, kháng thụ thể H2 hoặc ức chế bơm proton có thể được sử dụng để điều trị các triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản thường gặp ở bệnh nhân HG.
- Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch: Tất cả phụ nữ bị nôn nghén nặng nên được đánh giá nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch và cân nhắc dự phòng theo hướng dẫn hiện hành.
- Tăng tiết nước bọt: Hiện chưa có phương pháp điều trị hiệu quả được chứng minh; clonidine hydrochloride (0,1 mg/ngày) đã được báo cáo có hiệu quả trong một số trường hợp đơn lẻ.
Kết luận
Tổng quan trên The Lancet 2025 đánh dấu sự chuyển đổi căn bản trong tiếp cận HG: từ một tình trạng thường bị xem nhẹ sang một bệnh lý sinh học, nghiêm trọng, có thể điều trị hiệu quả nếu được nhận diện và can thiệp đúng cách. Những cập nhật này đặt ra yêu cầu thay đổi trong nhận thức, thực hành lâm sàng, nhằm giảm gánh nặng bệnh tật cho phụ nữ và thai nhi.
Lưu ý chuyên môn: Nội dung bài viết mang tính cập nhật y văn và tham khảo. Việc áp dụng trong thực hành lâm sàng cần được cá thể hóa theo tình trạng người bệnh, điều kiện cơ sở y tế và quyết định của bác sĩ điều trị.
Tài liệu tham khảo
Nana M, Painter R, Williamson C, Nelson-Piercy C. Hyperemesis gravidarum. Lancet. 2025; Published online Nov 13. doi:10.1016/S0140-6736(25)01454-0.
Ngày đăng: 13/03/2026
Tin tức
- Thông tin thuốc
- Thông báo
- Hội nghị khoa học
- Đào tạo
- Tuyển dụng
- Nghiên cứu khoa học
- Chất lượng bệnh viện
- Kế hoạch phát triển bệnh viện
- Tin hoạt động bệnh viện
- Thư mời chào giá
- Đề án 06
- Văn bản
- Dự án đầu tư
- Đảng bộ
- Công đoàn
- Đoàn thanh niên
- Chi hội Bác sỹ trẻ
- Góp ý
- Giáo dục - Sức khỏe
- Hóa đơn điều chỉnh