Lời dẫn (Website): Chỉ định kháng sinh trong thai kỳ chưa bao giờ là dễ dàng; đòi hỏi sự cân bằng tối ưu giữa hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn cho mẹ và tính an toàn cho thai nhi. Phần tổng quan này cập nhật bằng chứng về mức độ an toàn của các nhóm kháng sinh thường gặp và hệ thống hóa theo từng nhóm thuốc để hỗ trợ tra cứu trong thực hành lâm sàng.

 

TỔNG QUAN VỀ AN TOÀN SỬ DỤNG KHÁNG SINH TRONG THAI KỲ: CẬP NHẬT NĂM 2025

                                                                                    DS. Phạm Thị Bích Diệp (lược dịch)

 

Việc hiểu rõ về an toàn sử dụng kháng sinh trong thai kỳ là một yếu tố chiến lược trong chăm sóc sức khỏe bà mẹ và thai nhi. Các nghiên cứu cho thấy khoảng 20 – 25% phụ nữ mang thai có sử dụng kháng sinh trong thai kỳ. Các bác sĩ lâm sàng thường xuyên phải đối mặt với quyết định cân bằng giữa hai rủi ro: một bên là nguy cơ từ các bệnh nhiễm khuẩn không được điều trị đối với người mẹ và thai nhi, và bên kia là những tác hại tiềm ẩn mà thuốc có thể gây ra cho thai nhi. Việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị và đảm bảo an toàn tối đa. Rủi ro của kháng sinh đối với thai nhi thay đổi tùy theo giai đoạn của thai kỳ: phơi nhiễm với thuốc trong ba tháng đầu có nguy cơ cao nhất gây ra các dị tật bẩm sinh nặng, trong khi phơi nhiễm ở ba tháng giữa và ba tháng cuối chủ yếu gây ra các vấn đề về tăng trưởng, dị tật nhỏ và các khiếm khuyết chức năng.

Một thay đổi quan trọng trong quy định đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đưa ra vào năm 2015. Hệ thống phân loại thuốc trong thai kỳ theo các chữ cái (A, B, C, D, X) đã được thay thế bằng Quy tắc Ghi nhãn cho Thai kỳ và Cho con bú (PLLR), một hệ thống mới dựa trên mô tả tường thuật chi tiết hơn. Thay đổi này nhằm cung cấp cho các bác sĩ lâm sàng thông tin toàn diện và hữu ích hơn để đưa ra quyết định điều trị. Tài liệu này sẽ cung cấp một bảng tóm tắt cập nhật về các khuyến nghị an toàn dựa trên bằng chứng hiện có. Đánh giá không bao gồm dữ liệu trên phụ nữ cho con bú, thuốc kháng vi-rút hoặc kháng nấm trong thai kỳ.

Bảng. Tóm tắt tính an toàn của các nhóm kháng sinh

Kháng sinh

Phân loại trước đây

Đánh giá chung về an toàn trong thai kỳ
(cập nhật theo PLLR)

Aminoglycosid

D

Tránh sử dụng, đặc biệt là streptomycin do nguy cơ gây điếc bẩm sinh. Có thể cân nhắc sử dụng ngắn hạn (ngoài streptomycin) khi lợi ích vượt trội rủi ro. Các chế phẩm dùng ngoài (nhỏ mắt, nhỏ tai) được coi là an toàn.

Penicillin, Cephalosporin, Carbapenem, nhóm ức chế Beta-lactamase

B

Nhìn chung an toàn để sử dụng. Lưu ý thận trọng với ceftriaxone vào cuối thai kỳ do nguy cơ vàng da nhân não ở trẻ sơ sinh. Các thuốc mới như sulopenem/probenecid chỉ nên dùng khi lợi ích vượt trội rủi ro dựa trên dữ liệu từ động vật.

Fluoroquinolon

C

Tránh sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ gây độc cho thai nhi. Chỉ sử dụng khi không có lựa chọn thay thế.

Glycopeptide (Vancomycin), Lipopeptid (Daptomycin)

B

Nhìn chung an toàn (Vancomycin và Daptomycin)

Lipoglycopeptid (Telavancin, Oritavancin, và dalbavancin)

C

Telavancin có cảnh báo trong khung về nguy cơ cho thai nhi và cần phải tránh. Dalbavancin và oritavancin nên được sử dụng thận trọng

Macrolide

(Erythromycin, azithromycin.clarithromycin, telithromycin, roxithromycin)

B/C

Sử dụng hết sức thận trọng. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh nguy cơ sảy thai tự nhiên và dị tật bẩm sinh nghiêm trọng

Oxazolidinone (Linezolid, Tedizolid)

C

Sử dụng nếu lợi ích vượt trội rủi ro.

Rifamycin (Rifapentine, rifampin, rifabutin, rifaximin, rifamycin

C

Nhìn chung an toàn (Rifampin, rifamycin, rifapentine). Sử dụng thận trọng với rifabutin và rifaximin do dữ liệu hạn chế.

Tetracycline và Glycylcycline

D

Tránh sử dụng do đã chứng minh có khả năng gây quái thai. Chỉ sử dụng khi không có lựa chọn thay thế và lợi ích vượt trội nguy cơ (bệnh do ve)

Clindamycin

B

Nhìn chung an toàn để sử dụng.

Fosfomycin

B

An toàn và hiệu quả trong ba tháng đầu; chưa có nhiều dữ liệu nghiên cứu cho ba tháng giữa và ba tháng cuối.

Metronidazole

B

Dạng dùng ngoài an toàn. Tránh sử dụng đường toàn thân trong ba tháng đầu. Sử dụng thận trọng trong ba tháng giữa và ba tháng cuối.

Nitrofurantoin

B

An toàn trong ba tháng đầu. Tránh sử dụng vào cuối thai kỳ hoặc gần ngày sinh do nguy cơ thiếu máu tán huyết ở trẻ sơ sinh.

Polymyxin B và E (Colistin)

C

Sử dụng hết sức thận trọng nếu lợi ích vượt trội rủi ro.

Sulfamethoxazole/Trimethoprim (SMX/TMP)

D

Tránh sử dụng trừ khi lợi ích vượt trội rủi ro. Nếu SMX/TMP là liệu pháp điều trị đầu tay bất kể tình trạng thai kỳ (viêm phổi do Pneumocystis), phải bổ sung 4 mg axit folic mỗi ngày..

Kết luận

Tài liệu này đã tóm tắt các bằng chứng cập nhật về việc sử dụng kháng sinh an toàn trong thai kỳ, nhấn mạnh rằng nguyên tắc cốt lõi trong thực hành lâm sàng là việc lựa chọn kháng sinh đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành và cá thể hóa, trong đó phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích của việc điều trị nhiễm khuẩn cho người mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi. Nhiều kháng sinh nhìn chung được coi là an toàn bao gồm nhóm beta-lactam, fosfomycin và clindamycin. Đây là những lựa chọn ưu tiên khi thích hợp về mặt lâm sàng. Tuy nhiên, một số loại kháng sinh và nhóm thuốc nhất định nên tránh sử dụng trong thai kỳ, chẳng hạn như telavancin và tetracyclin. Trong số các loại kháng sinh này, telavancin yêu cầu xét nghiệm thai âm tính trước khi điều trị.  Việc tiếp tục giám sát các thuốc sau khi lưu hành và nghiên cứu tích cực về kết quả lâm sàng trong thai kỳ là điều cần thiết để mở rộng hiểu biết về tính an toàn của kháng sinh, đặc biệt đối với các loại kháng sinh mới được phê duyệt.

Tài liệu tham khảo: Nguyen J, Madonia V, Bland CM et al. A review of antibiotic safety in pregnancy-2025 update. Pharmacotherapy. 2025 Apr;45(4):227-237. doi: 10.1002/phar.70010

 

Ngày đăng: 13/03/2026