|
Phẫu thuật nội soi cắt u trung thất lớn (> 5 cm) (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động, ghim khâu máy hoặc stapler, dao siêu âm)
|
Lần
|
10967300.00
|
10967300.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi bóc, sinh thiết hạch trung thất
|
Lần
|
2434500.00
|
2434500.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u chẩn đoán
|
Lần
|
2434500.00
|
2434500.00
|
|
|
Cắt thực quản nội soi ngực và bụng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy.)
|
Lần
|
6321800.00
|
6321800.00
|
|
|
Cắt u lành thực quản nội soi ngực phải (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
3663800.00
|
3663800.00
|
|
|
Cắt u lành thực quản nội soi ngực trái (Chưa bao gồm dao siêu âm.)
|
Lần
|
3663800.00
|
3663800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi điều trị teo thực quản bẩm sinh (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, Stent.)
|
Lần
|
6557900.00
|
6557900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cố định dạ dày
|
Lần
|
2434500.00
|
2434500.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi điều trị xoắn dạ dày có kèm cắt dạ dày (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy, dao siêu âm, kẹp khóa mạch máu.)
|
Lần
|
5597800.00
|
5597800.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa tá tràng (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2917900.00
|
2917900.00
|
|