|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2595700.00
|
2595700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3576400.00
|
3576400.00
|
8200000.00
|
|
Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón 1 điều trị tách ngón 1 bẩm sinh [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2493700.00
|
2493700.00
|
|