|
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5932700.00
|
5932700.00
|
12841000.00
|
|
Cắt u thành âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1716500.00
|
1716500.00
|
|
|
Cắt u thành âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1716500.00
|
1716500.00
|
|
|
Cắt u thành âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1716500.00
|
1716500.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Cắt sẹo khâu kín [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2389900.00
|
2389900.00
|
|
|
Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2906200.00
|
2906200.00
|
|
|
Cắt lọc mô hoại tử vết thương mạn tính bằng dao thủy lực [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2951300.00
|
2951300.00
|
|