|
Catheter chạy thận 02 đường 6.5fr
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Guangdong Baihe
|
China
|
295000.00
|
|
Phim x-quang y tế AGFA DRYSTAR DT 5.000I B 10x12inch (25x30cm)
|
Tấm
|
Bệnh viện
|
Agfa-Gevaert N.V
|
Bỉ
|
22997.00
|
|
Phim x-quang y tế AGFA DRYSTAR DT 5.000I B 14x17inch (35x43cm)
|
Tấm
|
Bệnh viện
|
Agfa-Gevaert N.V
|
Bỉ
|
38495.00
|
|
Tranexamic acid 500mg/5ml 500mg/5ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
|
Việt Nam
|
4015.00
|
|
GamCath GDK-607,5P
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Gambro Kathetertechnik Hechingen Zweigniederlassung der Gambro Dialysatoren GmbH
|
Đức
|
3340000.00
|
|
MVVAC 1000 PFU/0,5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC)
|
Việt Nam
|
353010.00
|
|
Bộ đo huyết áp xâm lấn
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Guangdong Baihe
|
China
|
235000.00
|
|
Shiley oral/Nasal Endotracheal Tube Intermediate Cuff Non Dehp 3.5,4.0,4.5
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Covidien
|
Nertherland
|
0.00
|
|
Bơm tiêm 1cc
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Vinahacook
|
Việt Nam
|
650.00
|
|
A.T Amikacin250 250mg
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
19950.00
|