|
Chỉ thị sinh học hơi nước 24 phút 1492V cho máy 490/ 490M
|
Ống
|
Bệnh viện
|
3M Company
|
Mỹ
|
98750.00
|
|
Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Medtronic Perfusion Sýtems
|
Mỹ
|
103000.00
|
|
Bộ dây truyền máu dùng một lần
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Công ty TNHH Công nghệ Meditec
|
Việt Nam
|
0.00
|
|
Mixtard 30 (700IU + 300IU)/10ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Novo Nordisk Production SAS
|
Pháp
|
75000.00
|
|
L-Aspase 5000IU 5.000IU
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
Ấn Độ
|
800000.00
|
|
Diphereline 0,1 mg 0,1mg
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Ipsen Pharma Biotech
|
Pháp
|
145000.00
|
|
Jadenu 180mg 180mg
|
Viên
|
Bệnh viện
|
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Sandoz S.R.L
|
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Romania
|
188765.00
|
|
Mifetone 200mcg 200mcg
|
Viên
|
Bệnh viện
|
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
|
Việt Nam
|
3500.00
|
|
SP-414
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Bioiks D.O.O. T/A Bioprod D.O.O
|
Slovenia
|
235000.00
|
|
Prismaflex M100 set
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
Gambro Industries
|
Pháp
|
7300000.00
|