|
A32.0
|
Nhiễm trùng listeria ở da
|
Cutaneous listerlosis
|
|
A32.1†
|
Viêm màng não và viêm não màng não do listeria
|
Listerial meningitis and meningoencephalitis
|
|
A32.7
|
Nhiễm trùng do listeria
|
Listerial septicaemia
|
|
A32.8
|
Thể khác của nhiễm trùng listeria
|
Other forms of listeriosis
|
|
A32.9
|
Nhiễm listeria, không xác định
|
Listeriosis, unspecified
|
|
A33
|
Bệnh uốn ván sơ sinh
|
Tetanus neonatorum
|
|
A34
|
Bệnh uốn ván sản khoa
|
Obstetrical tetanus
|
|
A35
|
Bệnh uốn ván khác
|
Other tetanus
|
|
A36
|
Bệnh bạch hầu
|
Diphtheria
|
|
A36.0
|
Bệnh Bạch hầu họng
|
Pharyngeal diphtheria
|