|
E28.3
|
Suy buồng trứng nguyên phát
|
Primary ovarian failure
|
|
E28.8
|
Rối loạn chức năng buồng trứng khác
|
Other ovarian dysfunction
|
|
E28.9
|
Các thể rối loạn chức năng buồng trứng, không đặc hiệu
|
Ovarian dysfunction, unspecifiect
|
|
E29
|
Rối loạn chức năng tinh hoàn
|
Testicular dysfunction
|
|
E29.0
|
Cường năng tinh hoàn
|
Testicular hyperfunctlon
|
|
E29.1
|
Thiểu năng tinh hoàn
|
Testicular hypofunction
|
|
E29.8
|
Rối loạn chức năng tinh hoàn khác
|
Other testicular dysfunction
|
|
E29.9
|
Rối loạn chức năng tinh hoàn, không đặc hiệu
|
Testicular dysfunction, unspecified
|
|
E30
|
Rối loạn lúc dậy thì, không phân loại ở phần khác
|
Disorders of puberty, not elsewhere classified
|
|
E30.0
|
Dậy thì muộn
|
Delayed puberty
|