|
S92.50
|
Gãy xương ngón chân khác, gãy kín
|
Fracture of other toe, closed
|
|
S92.51
|
Gãy xương ngón chân khác, gãy hở
|
Fracture of other toe, open
|
|
S92.7
|
Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí
|
Multiple fractures of foot
|
|
S92.70
|
Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy kín
|
Multiple fractures of foot, closed
|
|
S92.71
|
Gãy xương bàn chân, nhiều xương và/hoặc nhiều vị trí, gãy hở
|
Multiple fractures of foot, open
|
|
S92.9
|
Gãy xương bàn chân, không xác định
|
Fracture of foot, unspecified
|
|
S92.90
|
Gãy xương bàn chân, không xác định, gãy kín
|
Fracture of foot, unspecified, closed
|
|
S92.91
|
Gãy xương bàn chân, không xác định, gãy hở
|
Fracture of foot, unspecified, open
|
|
S93
|
Trật khớp, giãn dây chằng [bong gân], căng cơ khớp và/hoặc dây chằng tầm cẳng chân và bàn chân
|
Dislocation, sprain and strain of joints and ligaments at ankle and foot level
|
|
S93.0
|
Trật khớp cổ chân
|
Dislocation of ankle joint
|