|
V28
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident
|
|
V28.0
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, driver injured in nontraffic accident
|
|
V28.1
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, passenger injured in nontraffic accident
|
|
V28.2
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn không do giao thông
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, unspecified motorcycle rider injured in nontraffic accident
|
|
V28.3
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người bị thương khi lên xe hoặc xuống xe
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, person injured while boarding or alighting
|
|
V28.4
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người điều khiển xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, driver injured in traffic accident
|
|
V28.5
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, người ngồi trên xe bị thương trong tai nạn giao thông
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, passenger injured in traffic accident
|
|
V28.9
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông vận tải không có va chạm, không xác định được vai trò của người bị thương trong tai nạn giao thông
|
Motorcycle rider injured in noncollision transport accident, unspecified motorcycle rider injured in traffic accident
|
|
V29
|
Người đi xe máy 2 bánh bị thương trong tai nạn giao thông khác và/hoặc không xác định
|
Motorcycle rider injured in other and unspecified transport accidents
|
|
V29.0
|
Người điều khiển xe máy 2 bánh bị thương do va chạm với xe cơ giới khác và/hoặc không xác định trong tai nạn không do giao thông
|
Driver injured in collision with other and unspecified motor vehicles in nontraffic accident
|