|
Z76
|
Những người tiếp cận dịch vụ y tế trong hoàn cảnh khác
|
Persons encountering health services in other circumstances
|
|
Z76.0
|
Chỉ định nhắc lại y lệnh
|
Issue of repeat prescription
|
|
Z76.1
|
Theo dõi sức khỏe và/hoặc chăm sóc sức khỏe trẻ bị bỏ rơi
|
Health supervision and care of foundling
|
|
Z76.2
|
Theo dõi sức khỏe và/hoặc chăm sóc sức khỏe trẻ sơ sinh và/hoặc trẻ em khỏe mạnh khác
|
Health supervision and care of other healthy infant and child
|
|
Z76.3
|
Người khỏe mạnh đi cùng với người bệnh
|
Healthy person accompanying sick person
|
|
Z76.4
|
Người bệnh ở lại cơ sở y tế dù chưa được nhập viện nội trú
|
Other boarder in health-care facility
|
|
Z76.5
|
Người giả ốm [cố ý giả vờ]
|
Malingerer [conscious simulation]
|
|
Z76.8
|
Những người tiếp cận cơ sở y tế trong hoàn cảnh xác định khác
|
Persons encountering health services in other specified circumstances
|
|
Z76.9
|
Những người tiếp cận cơ sở y tế trong hoàn cảnh không xác định
|
Person encountering health services in unspecified circumstances
|
|
Z80
|
Tiền sử gia đình có u ác tính
|
Family history of malignant neoplasm
|