|
G50.0
|
Đau dây thần kinh tam thoa
|
Trigeminal neuralgia
|
|
G50.1
|
Đau mặt không điển hình
|
Atypical facial pain
|
|
G50.8
|
Bệnh khác của dây thần kinh tam thoa
|
Other disorders of trigeminal nerve
|
|
G50.9
|
Bệnh dây thần kinh tam thoa, chưa phân loại
|
Disorder of trigeminal nerve, unspecified
|
|
G51
|
Bệnh dây thần kinh mặt
|
Facial nerve disorders
|
|
G51.0
|
Liệt Bell
|
Bell’s palsy
|
|
G51.1
|
Viêm hạch gối
|
Geniculate ganglionitis
|
|
G51.2
|
Hội chứng Melkersson
|
Melkersson's syndrome
|
|
G51.3
|
Co thắt và giật nửa mặt
|
Clonic hemifacial spasm
|
|
G51.4
|
Máy cơ mặt
|
Facial myokymia
|