|
A66
|
Ghẻ cóc (do nhiễm Treponema pertenue)
|
Yaws
|
|
A66.0
|
Tổn thương ban đầu của ghẻ cóc
|
Initial lesions of yaws
|
|
A66.1
|
Đau nhú mềm và ghẻ cóc dạng u
|
Multiple papillomata and wet crab yaws
|
|
A66.2
|
Tổn thương da sớm khác của ghẻ cóc
|
Other early skin lesions of yaws
|
|
A66.3
|
Tăng sừng hóa của ghẻ cóc
|
Hyperkeratosis of yaws
|
|
A66.4
|
Gôm và loét của ghẻ cóc
|
Gummata and ulcers of yaws
|
|
A66.5
|
Bệnh Gangosa (bệnh loét quanh mũi)
|
Gangosa
|
|
A66.6
|
Tổn thương xương và khớp của ghẻ cóc
|
Bone and joint lesions of yaws
|
|
A66.7
|
Biểu hiện khác của ghẻ cóc
|
Other manifestations of yaws
|
|
A66.8
|
Ghẻ cóc tiềm ẩn
|
Latent yaws
|