|
I28
|
Bệnh mạch máu phổi khác
|
Other diseases of pulmonary vessels
|
|
I28.0
|
Dò động - tĩnh mạch phổi
|
Arteriovenous fistula of pulmonary vessels
|
|
I28.1
|
Phình động mạch phổi
|
Aneurysm of pulmonary artery
|
|
I28.8
|
Bệnh mạch máu phổi xác định khác
|
Other specified diseases of pulmonary vessels
|
|
I28.9
|
Bệnh mạch máu phổi không đặc hiệu
|
Disease of pulmonary vessels, unspecified
|
|
I30
|
Viêm màng ngoài tim cấp
|
Acute pericarditis
|
|
I30.0
|
Viêm màng ngoài tim cấp, không rõ nguyên nhân, không đặc hiệu
|
Acute nonspecific idiopathic pericarditis
|
|
I30.1
|
Viêm màng ngoài tim nhiễm trùng
|
Infective pericarditis
|
|
I30.8
|
Các thể khác của viêm màng ngoài tim cấp
|
Other forms of acute pericarditis
|
|
I30.9
|
Viêm màng ngoài tim cấp, không đặc hiệu
|
Acute pericarditis, unspecified
|