|
I69.3
|
Di chứng nhồi máu não
|
Sequelae of cerebral infarction
|
|
I69.4
|
Di chứng đột quỵ, không xác định là xuất huyết hay nhồi máu
|
Sequelae of stroke, not specified as haemorrhage or infarction
|
|
I69.8
|
Di chứng bệnh mạch máu não khác và không xác định
|
Sequelae of other and unspecified cerebrovascular diseases
|
|
I70
|
Xơ vữa động mạch
|
Atheroscierosis
|
|
I70.0
|
Xơ vữa động mạch chủ
|
Atherosclerosis of aorta
|
|
I70.1
|
Xơ vữa động mạch thận
|
Atheroscierosis of renal artery
|
|
I70.2
|
Xơ vữa động mạch ngoại biên
|
Atheroscierosis of arteries of extremities
|
|
I70.8
|
Xơ vữa động mạch khác
|
Atheroscierosis of other arteries
|
|
I70.9
|
Xơ vữa động mạch, toàn thể và không xác định
|
Generalized and unspecified atheroscierosis
|
|
I71
|
Phình và tách thành động mạch chủ
|
Aortic aneurysm and dissection
|