|
A88.0
|
Sốt phát ban do Enterovirus (phát ban Boston)
|
Enteroviral exanthematous fever [Boston exanthem]
|
|
A88.1
|
Chóng mặt gây dịch
|
Epidemic vertigo
|
|
A88.8
|
Nhiễm virus xác định khác của hệ thần kinh trung ương
|
Other specified viral infections of central nervous system
|
|
A89
|
Nhiễm virus không xác định của hệ thần kinh trung ương
|
Unspecified viral infection of central nervous system
|
|
A90
|
Sốt Dengue (Dengue cổ điển)
|
Dengue fever [classical dengue]
|
|
A97
|
Sốt xuất huyết Dengue
|
Dengue haemorrhagic fever
|
|
A97.0
|
Sốt xuất huyết không có dấu hiệu cảnh báo
|
|
|
A97.1
|
Sốt xuất huyết có dấu hiệu cảnh báo
|
|
|
A91.3
|
Sxh Độ 3
|
|
|
A91.4
|
Sxh Độ 4
|
|