|
N84.1
|
Polyp cổ tử cung
|
Polyp of cervix uteri
|
|
N84.2
|
Polyp âm đạo
|
Polyp of vagina
|
|
N84.3
|
Polyp âm hộ
|
Polyp of vulva
|
|
N84.8
|
Polyp các phần khác đường sinh dục nữ
|
Polyp of other parts of female genital tract
|
|
N84.9
|
Polyp đường sinh dục nữ, không đặc hiệu
|
Polyp of female genital tract, unspecified
|
|
N85
|
Các biến đổi không do viêm khác của tử cung trừ cổ tử cung
|
Other noninflammatory disorders of uterus, except cervix
|
|
N85.0
|
Tăng sản tuyến nội mạc
|
Endometrial glandular hyperplasia
|
|
N85.1
|
Tăng sản u tuyến nội mạc tử cung
|
Endometrial adonomatous hyperplasia
|
|
N85.2
|
Phì đại tử cung
|
Hypertrophy of uterus
|
|
N85.3
|
Bán co tử cung
|
Subinvolution of uterus
|