|
O02.1
|
Sẩy thai sớm
|
Missed abortion
|
|
O02.8
|
Bất thường xác định khác của trứng
|
Other specified abnormal products of conception
|
|
O02.9
|
Bất thường khác trong thụ thai, chưa xác định
|
Abnormal product of conception, unspecified
|
|
O03
|
Sẩy thai tự nhiên
|
Spontaneous abortion
|
|
O04
|
Phá thai nội khoa
|
Medical abortion
|
|
O05
|
Phá thai khác
|
Other abortion
|
|
O06
|
Phá thai chưa xác định rõ
|
Unspecified abortion
|
|
O07
|
Phá thai thất bại
|
Failed attempted abortion
|
|
O07.0
|
Phá thai nội khoa thất bại, gây biến chứng nhiễm khuẩn đường sinh dục và tiểu khung
|
Failed medical abortion, complicated by genital tract and pelvic infection
|
|
O07.1
|
Phá thai nội khoa thất bại, gây biến chứng ra máu chậm hoặc nhiều quá mức
|
Failed medical abortion, complicated by delayed or excessive haemorrhage
|