|
O36.8
|
Chăm sóc bà mẹ vì các vấn đề xác định khác của thai
|
Maternal care for other specified fetal problems
|
|
O36.9
|
Chăm sóc bà mẹ vì các vấn đề của thai chưa xác định rõ
|
Maternal care for fetal problem, unspecified
|
|
O40
|
Đa ối
|
Polyhydramnios
|
|
O41
|
Các rối loạn khác của nước ối và màng ối
|
Other disorders of amniotic fluid and membranes
|
|
O41.0
|
Thiểu ối
|
Oligohydramnios
|
|
O41.1
|
Nhiễm khuẩn ối và màng ối
|
Infection of amniotic sac and membranes
|
|
O41.8
|
Các rối loạn xác định khác của nước ối và màng ối
|
Other specified disorders of amniotic fluid and membranes
|
|
O41.9
|
Rối loạn của màng ối và nước ối chưa xác định rõ
|
Disorder of amniotic fluid and membranes, unspecified
|
|
O42
|
Vỡ ối sớm
|
Premature rupture of membranes
|
|
O42.0
|
Vỡ ối sớm, xuất hiện chuyển dạ trong vòng 24 giờ
|
Premature rupture of membranes, onset of labour within 24 hours
|