|
P75*
|
Tắc ruột phân xu trong bệnh xơ nang
|
Meconium ileus
|
|
P76
|
Tắc ruột non khác của trẻ sơ sinh
|
Other intestinal obstruction of newborn
|
|
P76.0
|
Hội chứng nút phân su
|
Meconium plug syndrome
|
|
P76.1
|
Tắc ruột tạm thời của trẻ sơ sinh
|
Transitory ileus of newborn
|
|
P76.2
|
Tắc ruột non do sữa đặc
|
Intestinal obstruction due to inspissated milk
|
|
P76.8
|
Tắc ruột non được định rõ khác của trẻ sơ sinh
|
Other specified intestinal obstruction of newborn
|
|
P76.9
|
Tắc ruột non không được định rõ của trẻ sơ sinh
|
Intestinal obstruction of newborn, unspecified
|
|
P77
|
Viêm ruột hoại tử của thai và trẻ sơ sinh
|
Necrotizing enterocolitis of fetus and newborn
|
|
P78
|
Các rối loạn khác của hệ tiêu hóa trong giai đoạn chu sinh
|
Other perinatal digestive system disorders
|
|
P78.0
|
Thủng ruột non chu sinh
|
Perinatal intestinal perforation
|