|
Q35.1
|
Khe hở vòm miệng cứng
|
Cleft hard palate with cleft soft palate, bilateral
|
|
Q35.5
|
Khe hở vòm miệng cứng và mềm
|
Cleft hard palate with cleft soft palate, unilateral
|
|
Q35.6
|
Khe hở phần giữa vòm miệng
|
Cleft palate, medial
|
|
Q35.7
|
Khe hở lưỡi gà
|
Cleft uvula
|
|
Q35.8
|
Khe hở vòm miệng, không đặc hiệu, hai bên
|
Cleft palate, unspecified, bilateral
|
|
Q35.9
|
Khe hở vòm miệng, không đặc hiệu, một bên
|
Cleft palate, unspecified, unilateral
|
|
Q36
|
Khe hở môi
|
Cleft lip
|
|
Q36.0
|
Khe hở môi, hai bên
|
Cleft lip, bilateral
|
|
Q36.1
|
Khe hở giữa môi
|
Cleft lip, medial
|
|
Q36.9
|
Khe hở môi, một bên
|
Cleft lip, unilateral
|