| Mã ICD | Tên | Tên tiếng anh |
|---|---|---|
| B86 | Bệnh ghẻ | Scabies |
| B87 | Bệnh giòi | Myiasis |
| B87.0 | Bệnh giòi ở da | Cutaneous myiasis |
| B87.1 | Bệnh giòi trên vết thương | Wound myiasis |
| B87.2 | Bệnh giòi ở mắt | Ocular myiasis |
| B87.3 | Bệnh giòi ở mũi họng | Nasopharyngeal myiasis |
| B87.4 | Bệnh giòi ở tai | Aural myiasis |
| B87.8 | Bệnh giòi ở vị trí khác | Myiasis of other sites |
| B87.9 | Bệnh giòi không đặc hiệu | Myiasis, unspecified |
| B88 | Nhiễm ký sinh trùng khác | Other infestations |