|
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác (Chưa bao gồm tấm màng nâng, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
3512900.00
|
3512900.00
|
|
|
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị thoát vị hoành bẩm sinh (Bochdalek)
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
7137110.00
|
|
Phẫu thuật điều trị nhão cơ hoành
|
Lần
|
3433300.00
|
3433300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u thành bụng
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ
|
Lần
|
2833400.00
|
2833400.00
|
|