|
Khâu vết thương thành bụng
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2683900.00
|
2683900.00
|
|
|
Bóc phúc mạc douglas (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Lấy u phúc mạc (Chưa bao gồm khóa kẹp mạch máu, dao siêu âm.)
|
Lần
|
5141100.00
|
5141100.00
|
|
|
Lấy u sau phúc mạc (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, vật liệu cầm máu.)
|
Lần
|
6419200.00
|
6419200.00
|
|
|
Phẫu thuật tháo khớp vai
|
Lần
|
3011900.00
|
3011900.00
|
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật KHX gãy xương đòn (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|