|
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
230000.00
|
|
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
146000.00
|
|
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
230000.00
|
|
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
146000.00
|
|
Chụp Xquang khớp háng nghiêng (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
109000.00
|
|
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
230000.00
|
|
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
146000.00
|
|
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang phim > 24x30 cm (2 tư thế). Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
77300.00
|
77300.00
|
|
|
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
230000.00
|
|
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Chụp X-quang phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế). Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
|