|
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
146000.00
|
|
Chụp Xquang tuyến vú
|
Lần
|
102300.00
|
102300.00
|
200000.00
|
|
Chụp Xquang tại giường (Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
109000.00
|
|
Chụp Xquang tại phòng mổ (Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
109000.00
|
|
Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) (Chụp X-quang số hóa 2 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
105300.00
|
105300.00
|
|
|
Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) (Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama, Cephalometric, cắt lớp lồi cầu))
|
Lần
|
72300.00
|
72300.00
|
|
|
Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) (Chụp X-quang số hóa 1 phim. Áp dụng cho 01 vị trí)
|
Lần
|
73300.00
|
73300.00
|
|
|
Chụp Xquang đường mật qua Kehr (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
280800.00
|
280800.00
|
|
|
Chụp Xquang đường dò
|
Lần
|
446800.00
|
446800.00
|
571000.00
|
|
Chụp Xquang tuyến nước bọt (Chưa bao gồm ống thông, kim chọc chuyên dụng.)
|
Lần
|
426800.00
|
426800.00
|
|