|
Điều trị tủy lại (0)
|
Lần
|
987500.00
|
987500.00
|
|
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Điều trị tuỷ răng số 4, 5)
|
Lần
|
631000.00
|
631000.00
|
|
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3)
|
Lần
|
455500.00
|
455500.00
|
|
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới)
|
Lần
|
861000.00
|
861000.00
|
|
|
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên)
|
Lần
|
991000.00
|
991000.00
|
|
|
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay (Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên)
|
Lần
|
991000.00
|
991000.00
|
|
|
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay (Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm dưới)
|
Lần
|
861000.00
|
861000.00
|
|
|
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay (Điều trị tuỷ răng số 1, 2, 3)
|
Lần
|
455500.00
|
455500.00
|
|
|
Điều trị tuỷ răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay (Điều trị tuỷ răng số 4, 5)
|
Lần
|
631000.00
|
631000.00
|
|
|
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC)
|
Lần
|
369500.00
|
369500.00
|
|