|
Lấy dị vật giác mạc (Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê))
|
Lần
|
99400.00
|
99400.00
|
266000.00
|
|
Lấy dị vật giác mạc (Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê))
|
Lần
|
359500.00
|
359500.00
|
|
|
Khâu cò mi, tháo cò
|
Lần
|
452400.00
|
452400.00
|
|
|
Khâu phục hồi bờ mi
|
Lần
|
813600.00
|
813600.00
|
|
|
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt
|
Lần
|
1043500.00
|
1043500.00
|
|
|
Khâu phủ kết mạc
|
Lần
|
698800.00
|
698800.00
|
|
|
Khâu củng mạc (Khâu củng giác mạc phức tạp)
|
Lần
|
1322100.00
|
1322100.00
|
|
|
Thăm dò, khâu vết thương củng mạc
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|
|
Khâu lại mép mổ giác mạc, củng mạc
|
Lần
|
799600.00
|
799600.00
|
|
|
Bơm hơi tiền phòng
|
Lần
|
1244100.00
|
1244100.00
|
|