|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm)
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm)
|
Lần
|
269500.00
|
269500.00
|
|
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm)
|
Lần
|
289500.00
|
289500.00
|
|
|
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ (Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm)
|
Lần
|
354200.00
|
354200.00
|
|
|
Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh
|
Lần
|
885400.00
|
885400.00
|
2222562.00
|
|
Cắt cụt cổ tử cung
|
Lần
|
3019800.00
|
3019800.00
|
5130000.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa
|
Lần
|
3054800.00
|
3054800.00
|
5100000.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn
|
Lần
|
4308300.00
|
4308300.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới)
|
Lần
|
6640200.00
|
6640200.00
|
9946000.00
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới)
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
7232000.00
|