|
Lọc màng bụng chu kỳ
|
Lần
|
595500.00
|
595500.00
|
|
|
Chọc dịch khớp
|
Lần
|
129600.00
|
129600.00
|
|
|
Giảm mẫn cảm đường tiêm và dưới da
|
Lần
|
979400.00
|
979400.00
|
|
|
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc
|
Lần
|
394800.00
|
394800.00
|
|
|
Test áp (Patch test) với các loại thuốc
|
Lần
|
546100.00
|
546100.00
|
|
|
Tiêm trong da (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
15100.00
|
15100.00
|
50000.00
|
|
Tiêm dưới da (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
15100.00
|
15100.00
|
50000.00
|
|
Tiêm bắp thịt (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
15100.00
|
15100.00
|
50000.00
|
|
Tiêm tĩnh mạch (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.)
|
Lần
|
15100.00
|
15100.00
|
50000.00
|
|
Truyền tĩnh mạch (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.)
|
Lần
|
25100.00
|
25100.00
|
94000.00
|