|
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm màng não
|
Lần
|
5537100.00
|
5537100.00
|
|
|
Phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên
|
Lần
|
5537100.00
|
5537100.00
|
|
|
Phẫu thuật tiệt căn xương chũm
|
Lần
|
5537100.00
|
5537100.00
|
|
|
Phẫu thuật sào bào thượng nhĩ, vá nhĩ (Đã bao gồm chi phí mũi khoan)
|
Lần
|
4058900.00
|
4058900.00
|
|
|
Chỉnh hình tai giữa
|
Lần
|
5530000.00
|
5530000.00
|
|
|
Đo điện thính giác thân não
|
Lần
|
185300.00
|
185300.00
|
|
|
Phẫu thuật nối khí quản tận-tận trong sẹo hẹp thanh khí quản (Chưa bao gồm stent.)
|
Lần
|
8483300.00
|
8483300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt thanh quản và tái tạo hệ phát âm (Chưa bao gồm stent hoặc van phát âm, thanh quản điện.)
|
Lần
|
7411800.00
|
7411800.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt thanh quản toàn phần
|
Lần
|
5352100.00
|
5352100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt thanh quản bán phần
|
Lần
|
5352100.00
|
5352100.00
|
|