|
Đốt nhiệt họng hạt
|
Lần
|
89400.00
|
89400.00
|
|
|
Đốt lạnh họng hạt
|
Lần
|
141500.00
|
141500.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng
|
Lần
|
9151800.00
|
9151800.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương
|
Lần
|
6258000.00
|
6258000.00
|
|
|
Phẫu thuật phục hồi, tái tạo dây thần kinh VII
|
Lần
|
8512000.00
|
8512000.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u thành bên họng lan lên đáy sọ có kiểm soát bằng kính hiển vi và nội soi
|
Lần
|
9963300.00
|
9963300.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi
|
Lần
|
2804100.00
|
2804100.00
|
|
|
Ghép thanh khí quản đặt stent (Chưa bao gồm stent.)
|
Lần
|
6282500.00
|
6282500.00
|
|
|
FESS giải quyết các u lành tính
|
Lần
|
4535700.00
|
4535700.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng
|
Lần
|
9076600.00
|
9076600.00
|
|