|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3888600.00
|
3888600.00
|
|
|
Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3888600.00
|
3888600.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3888600.00
|
3888600.00
|
|
|
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3888600.00
|
3888600.00
|
|
|
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4428500.00
|
4428500.00
|
|
|
Cắt u nang buồng trứng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2651700.00
|
2651700.00
|
|
|
Cắt u nang buồng trứng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2651700.00
|
2651700.00
|
6422000.00
|
|
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2651700.00
|
2651700.00
|
5742619.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2651700.00
|
2651700.00
|
|
|
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2651700.00
|
2651700.00
|
5742619.00
|