|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3501900.00
|
3501900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5840100.00
|
5840100.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5840100.00
|
5840100.00
|
|
|
Nội soi đặt sonde JJ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1475400.00
|
1475400.00
|
|
|
Dẫn lưu bể thận tối thiểu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1475400.00
|
1475400.00
|
|
|
Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1475400.00
|
1475400.00
|
|
|
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1475400.00
|
1475400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1475400.00
|
1475400.00
|
|
|
Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
1475400.00
|
1475400.00
|
|