|
Lấy sỏi mở bể thận trong xoang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi san hô mở rộng thận (Bivalve) có hạ nhiệt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi bể thận ngoài xoang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Lấy sỏi bàng quang [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3546600.00
|
3546600.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2293500.00
|
2293500.00
|
|
|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2293500.00
|
2293500.00
|
|