|
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2390200.00
|
2390200.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2390200.00
|
2390200.00
|
|
|
Tháo khớp gối do ung thư [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2390200.00
|
2390200.00
|
|
|
Ghép xương chấn thương cột sống cổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|
|
Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|
|
Phẫu thuật kết hợp xương, ghép xương sau trượt đốt sống L4-5, L5-Si [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|
|
Lấy bỏ thân đốt sống ngực bằng ghép xương [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|
|
Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|
|
Ghép trong mất đoạn xương [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|
|
Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4357800.00
|
4357800.00
|
|