|
03737551190 FERRI RP GEN2 ELEC
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche- Germany
|
Roche- Germany
|
4195800.00
|
|
06437281190 FT4 G2 cobas e 200T
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche- Germany
|
Roche- Germany
|
5128200.00
|
|
11930346122 SYS WASH ELECSYS
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche- Germany
|
Roche- Germany
|
1366299.00
|
|
04618823190 PRECICRTL TOXO IGG ELEC
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche- Germany
|
Roche- Germany
|
1631700.00
|
|
20767107322 TRIGL 250T COBAS C/INTEGRA
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Roche- Germany
|
Roche- Germany
|
723775.50
|
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật Chlorhexidine Gluconate 4% TH.A 4 (5 lít/ Can)
|
Can
|
Bệnh viện
|
Tân Hương/ Việt Nam
|
Tân Hương/ Việt Nam
|
831390.00
|
|
Kít thu nhận tiểu cầu dùng cho máy Haemonetics (Bao gồm: Bộ tách chiết tiểu cầu 1050 và Túi chống đông ACD-A 3001)
|
Bộ
|
Bệnh viện
|
Bộ tách chiết tiểu cầu 1050 : Scinomed (UK) - Trung Quốc
Túi chống đông ACD - A 3001: Ravimed - Ba
|
Bộ tách chiết tiểu cầu 1050 : Scinomed (UK) - Trung Quốc Túi chống đông ACD - A 3001: Ravimed - Ba L
|
2500000.00
|
|
OPASTER'ANIOS (Can 5 lít)
|
Can
|
Bệnh viện
|
Anios/ Pháp
|
Anios/ Pháp
|
892500.00
|
|
BP7562 CASSETTE, B TYPE, 25 PER BOX, OPTI CCA, OPTI CCA-TS
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Opti Medical/Mỹ
|
Opti Medical/Mỹ
|
3895000.00
|
|
BP7560 E-CA, 25 PER BOX
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Opti Medical/Mỹ
|
Opti Medical/Mỹ
|
3895000.00
|