|
38669 STA CUVETTES
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DIAGNOSTICA STAGO S.A.S
|
Pháp
|
65073960.00
|
|
Cu-vét dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (LIAISON XL Cuvettes (trên nhãn: LIAISON XL-Cuvettes))
|
Túi
|
Bệnh viện
|
Guala Dispensing FP S.p.A., Ý sản xuất cho DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
2922150.00
|
|
Đầu côn dùng một lần sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch (LIAISON XL - Disposable Tips)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Eppendorf Polymere GmbH, Đức sản xuất cho DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Đức
|
2050650.00
|
|
AssayTip/AssayCup tray
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Balda Medical GmbH, Đức / Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG, Thụy Sỹ
|
Đức / Thụy Sỹ
|
4035150.00
|
|
AssayTip
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG, Thụy Sỹ / Balda Medical GmbH, Đức
|
Thụy Sỹ / Đức
|
1603145.00
|
|
AssayCup
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Flex Precision Plastics Solutions (Switzerland) AG, Thụy Sỹ / Balda Medical GmbH, Đức
|
Thụy Sỹ / Đức
|
1603145.00
|
|
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch (Access 2 mL Sample Cups)
|
Túi
|
Bệnh viện
|
MGS Germantown, A division of MGS Group NA, Inc., Mỹ sản xuất cho Beckman Coulter, Inc., Mỹ
|
Mỹ
|
1701000.00
|
|
Klamentin 250/31.25 250mg + 31,25mg
|
Gói
|
Bệnh viện
|
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
|
Việt Nam
|
3129.00
|
|
Saizen 6 mg/1,03ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KN và XX: Merck Serono S.p.A.; CSĐGTC: Merck Serono S.A.
|
CSSX bán thành phẩm, ĐGSC, KN và XX: Ý; CSĐGTC: Thuỵ Sỹ
|
3005835.00
|
|
Ống nghiệm EDTA K3 HTM 0.5 ml nắp bật (Nhi) màu trắng, mous thấp
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần vật tư y tế Hồng Thiện Mỹ
|
Việt Nam
|
2300.00
|