|
Zensalbu nebules 2.5 2,5mg
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
4410.00
|
|
Gentamicin 80mg 80mg/2ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Thephaco-Việt Nam
|
Việt Nam
|
1280.00
|
|
Rotateq 2ml
|
Túi
|
Bệnh viện
|
Merck Sharp & Dohme LLC
|
MỸ
|
535320.00
|
|
Rotarix 1,5ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
|
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
|
700719.00
|
|
Twinrix 1ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma
|
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ
|
469900.00
|
|
Synflorix 0,5ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
|
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
|
829900.00
|
|
Gardasil 9 0,5ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
|
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
|
2572500.00
|
|
M-M-R II 0,5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
CSSX & đóng gói cấp I: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung
|
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan; CSSX dung môi: Mỹ
|
217256.00
|
|
Priorix 0,5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): FIDIA Farmaceutici S.p.a; * CSĐG thành phẩm (Vắc
|
* CSSX vắc xin (tạo công thức, đóng ống, đông khô): Ý; * CSĐG thành phẩm (Vắc xin và nước pha tiêm):
|
270000.00
|
|
Varivax ≥ 1350PFU/0,5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi
|
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
|
872195.00
|