|
RIQAS Monthly Haematology Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Huyết Học)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1246666.00
|
|
RIQAS Monthly General Clinical Chemistry Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh Hóa)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1213333.00
|
|
RIQAS Monthly Immunoassay Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
2069833.00
|
|
RIQAS Glycated Haemoglobin (HbA1c) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1109166.00
|
|
RIQAS Urinalysis (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Niệu)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
2784500.00
|
|
RIQAS Blood Gas (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1224000.00
|
|
RIQAS Monthly Cardiac Plus Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1563000.00
|
|
RIQAS Coagulation (Coagulation Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Đông Máu)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1090167.00
|
|
RIQAS Maternal Screening Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1721000.00
|
|
RIQAS CerebroSpinal Fluid (CFS) Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Dịch Não Tủy)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
2069000.00
|