|
RIQAS ESR (ESR Programme) (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tốc Độ Máu Lắng)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
2343000.00
|
|
RIQAS Ammonia/Ethanol Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1109167.00
|
|
RIQAS Immunoassay Speciality I Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Miễn Dịch Đặc Biệt I)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
2069500.00
|
|
RIQAS Human Urine Programme (Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sinh hóa Nước tiểu)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
958200.00
|
|
RIQAS Monthly Specific Proteins Programme (Chương trình Ngoại kiểm Protein Đặc Hiệu hàng tháng)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
1333333.00
|
|
CSF Control Level 2 (CSF Control 2) (Nội kiểm dịch não tủy mức 2)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
651000.00
|
|
CSF Control Level 3 (CSF Control 3) (Nội kiểm dịch não tủy mức 3)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
651000.00
|
|
Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 1 (SP Control 1) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
937666.00
|
|
Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 2 (SP Control 2) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
937666.00
|
|
Liquid Assayed Specific Protein - Control Level 3 (SP Control 3) (Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3)
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Randox
|
Anh
|
937666.00
|