|
Medcelore Injection 40mg
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Guju Pharm. Co., Ltd
|
Korea
|
31500.00
|
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
|
Chai
|
Bệnh viện
|
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
|
Áo
|
3300000.00
|
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml 37,5mg/5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Sia Pharmidea
|
Latvia
|
1790000.00
|
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml 37,5mg/5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Sia Pharmidea
|
Latvia
|
1790000.00
|
|
Kydheamo-3A Mỗi 1000ml chứa: 161g; 5,5g; 9,7g; 3,7g; 8,8g
|
Can
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
154875.00
|
|
Kydheamo-3A Mỗi 1000ml chứa: 161g; 5,5g; 9,7g; 3,7g; 8,8g
|
Can
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
154875.00
|
|
Kydheamo-2B Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g
|
Can
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
154875.00
|
|
Kydheamo-2B Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g
|
Can
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
154875.00
|
|
Zensalbu nebules 5.0 5mg/2,5ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
8400.00
|
|
Zensalbu nebules 5.0 5mg/2,5ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
8400.00
|