|
Biocemet DT 500/62.5 mg 500mg+ 62,5mg
|
Viên
|
Nhà thuốc
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
|
Việt Nam
|
9450.00
|
|
Lanam SC 400 mg 400mg + 57mg/1,6g
|
Gói
|
Nhà thuốc
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
|
Việt Nam
|
9975.00
|
|
Curam 250 mg /5 ml (siro) 250mg/5ml + 62.5mg/5ml /60 ml
|
Chai
|
Nhà thuốc
|
Sandoz GmbH
|
Áo
|
81599.00
|
|
Augmentin 250mg 250/ 31,25mg
|
Gói
|
Nhà thuốc
|
Glaxo Wellcome Production
|
Pháp
|
10670.00
|
|
Augmentin 500 mg 500/62,5mg
|
Gói
|
Nhà thuốc
|
Glaxo Wellcome Production
|
Pháp
|
16014.00
|
|
Azipowder 200mg/5ml 200mg/5ml/15ml
|
Chai
|
Nhà thuốc
|
Renata Limited
|
Bangladesh
|
71000.00
|
|
Duchat 120 ml (siro) 120ml
|
Lọ
|
Nhà thuốc
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
110000.00
|
|
Avanka 50 mg/ml/10ml
|
Ống
|
Nhà thuốc
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
6200.00
|
|
Duchat 7.5 ml (ống) 7,5ml
|
Ống
|
Nhà thuốc
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
12000.00
|
|
Dedrogyl 1,5 mg/10ml
|
Lọ
|
Nhà thuốc
|
Laboratorio Farmaceutico S.I.T.Specialità Igienico Terapeutiche S.R.L.
|
Italy
|
298000.00
|