|
Rotarix 1,5ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A
|
Bỉ
|
766835.00
|
|
RotaTeq 2ml
|
Túi
|
Bệnh viện
|
Merck Sharp & Dohme LLC
|
Hoa Kỳ
|
535320.00
|
|
Synflorix 0,5ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
Cơ sở sản xuất và đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologica
|
Pháp
|
829900.00
|
|
Tetraxim 0,5ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
Sanofi Winthrop Industrie
|
Pháp
|
439768.00
|
|
Twinrix 1ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
Cơ sở sản xuất dạng bào chế và đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecha
|
Đức
|
510922.00
|
|
Vắc xin phòng lao (BCG) 0,5mg
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
83160.00
|
|
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) ≥ 40 IU/0,5ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
|
Việt Nam
|
16262.00
|
|
Vắc xin viêm gan A tinh khiết, bất hoạt - HAVAX <100mcg/0,5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1
|
Việt Nam
|
112770.00
|
|
Vắc xin Viêm gan B tái tổ hợp Gene -Hbvax ≈ 20µg/1ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Công ty TNHH MTV Vắcxin và Sinh phẩm số 1
|
Việt Nam
|
80640.00
|
|
VA-MENGOC-BC 0,5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Cơ sở sản xuất: Instituto Finlay de Vacunas; Cơ sở đóng ống, đóng gói: National Center for Bioprepar
|
Cuba
|
175392.00
|