|
AGIRENYL 5000IU
|
Viên
|
Bệnh viện
|
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
|
Việt Nam
|
245.00
|
|
Chỉ phẫu thuật NYLON số 5/0
|
Sợi
|
Bệnh viện
|
CPT/ Việt Nam
|
Việt Nam
|
0.00
|
|
Gardasil 9 0,5ml
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
|
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
|
2572500.00
|
|
Turbezid 150mg + 75mg + 400mg
|
Viên
|
Bệnh viện
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
|
Việt Nam
|
2798.00
|
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Becton Dickinson
|
India
|
0.00
|
|
Pamintu 10mg/ml 10mg/ml; 5ml
|
Lọ
|
Bệnh viện
|
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
|
Turkey
|
214980.00
|
|
Que thử đường huyết
|
Test
|
Bệnh viện
|
VivaChek Biotech (Hangzhou) Co., Ltd
|
Trung Quốc
|
3125.00
|
|
Giấy in nhiệt
|
Cuộn
|
Bệnh viện
|
Công ty TNHH Contex Việt Nam
|
Việt Nam
|
7500.00
|
|
MAGLUMI Reaction Modules
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
Shenzhen New Industries Biomedical Engineering Co., Ltd
|
Trung Quốc
|
6932100.00
|
|
PERISTALTIC PUMP TUBING
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Diamond Diagnostics Inc
|
UNITED STATES
|
975000.00
|