|
Cevit 500 500mg
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
|
Việt Nam
|
1155.00
|
|
Cevit 500 500mg
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
|
Việt Nam
|
1155.00
|
|
Octreotid 0,1mg/1ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
82000.00
|
|
OCTRIDE 100 0,1mg/ml
|
Ống
|
Bệnh viện
|
Sun Pharmaceutical Medicare Limited
|
India
|
62000.00
|
|
Bóng nong, các cỡ, sử dụng một lần
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Jiangsu Vedkang Medical Science And Technology Co., Ltd.
|
Trung Quốc
|
3500000.00
|
|
Bộ bơm bóng nong
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Jiangsu Vedkang Medical Science And Technology Co., Ltd.
|
Trung Quốc
|
2400000.00
|
|
Kim chích cầm máu, đường kính 2.3mm, sử dụng 1 lần
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Jiangsu Vedkang Medical Science And Technology Co., Ltd.
|
Trung Quốc
|
240000.00
|
|
Kẹp cầm máu clip, có vỏ, sử dụng 1 lần
|
Cái
|
Bệnh viện
|
Jiangsu Vedkang Medical Science And Technology Co., Ltd.
|
Trung Quốc
|
415000.00
|
|
Avaxim 80U Pediatric 0.5ml/ liều
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
Sanofi Winthrop Industrie
|
Pháp
|
458144.00
|
|
Boostrix Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
|
Bơm tiêm
|
Bệnh viện
|
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
|
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
|
598000.00
|