|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Chlamydia trachomatis (LIAISON Chlamydia trachomatis IgG)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
8598996.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Chlamydia trachomatis (LIAISON Control Chlamydia trachomatis IgG)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
3307500.00
|
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgA đặc hiệu với Chlamydia trachomatis (LIAISON Chlamydia trachomatis IgA)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
8621760.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgA đặc hiệu với Chlamydia trachomatis (LIAISON Control Chlamydia trachomatis IgA)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
3307500.00
|
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (LIAISON XL murex HCV Ab)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
9596517.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (LIAISON XL murex Control HCV Ab)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
3969000.00
|
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (LIAISON XL murex HBsAg Quant)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
9917292.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HBsAg (LIAISON XL murex Control HBsAg Quant)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
4740750.00
|
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1, kháng thể kháng HIV-1 (nhóm M, O) và/hoặc kháng thể kháng HIV-2 (LIAISON XL murex HIV Ab/Ag HT)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
10451238.00
|
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 của HIV-1, kháng thể kháng HIV-1 (nhóm M, O) và/hoặc kháng thể kháng HIV-2 (LIAISON XL murex Control HIV Ab/Ag HT)
|
Hộp
|
Bệnh viện
|
DiaSorin Italia S.p.A., Ý
|
Ý
|
4862550.00
|