|
C16.1
|
U ác của đáy vị
|
Fundus of stomach
|
|
C16.2
|
U ác của thân vị
|
Body of stomach
|
|
C16.3
|
U ác của hang môn vị
|
Pyloric antrum
|
|
C16.4
|
U ác của môn vị
|
Pylorus
|
|
C16.5
|
U ác của bờ cong nhỏ dạ dày, không đặc hiệu
|
Lesser curvature of stomach, unspecified
|
|
C16.6
|
U ác của bờ cong lớn dạ dày, không đặc hiệu
|
Greater curvature of stomach, unspecified
|
|
C16.8
|
U ác với tổn thương chồng lấn của dạ dày
|
Overlapping lesion of stomach
|
|
C16.9
|
U ác của dạ dày không đặc hiệu
|
Stomach, unspecified
|
|
C17
|
U ác ruột non
|
Malignant neoplasm of small intestine
|
|
C17.0
|
U ác của tá tràng
|
Duodenum
|