|
C67.3
|
U ác của thành trước bàng quang
|
Anterior wall of bladder
|
|
C67.4
|
U ác của thành sau bàng quang
|
Posterior wall of bladder
|
|
C67.5
|
U ác của cổ bàng quang
|
Bladder neck
|
|
C67.6
|
U ác của lỗ niệu quản
|
Ureteric orifice
|
|
C67.7
|
U ác của dây treo bàng quang
|
Urachus
|
|
C67.8
|
U ác với tổn thương chồng lấn của bàng quang
|
Overlapping lesion of bladder
|
|
C67.9
|
U ác của bàng quang không đặc hiệu
|
Bladder, unspecified
|
|
C68
|
U ác của cơ quan tiết niệu khác và không xác định
|
Malignant neoplasm of other and unspecified urinary organs
|
|
C68.0
|
U ác của niệu đạo
|
Urethra
|
|
C68.1
|
U ác của tuyến cận niệu đạo
|
Paraurethral gland
|